TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наиме́ньший

naiménʹšij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наиме́ньший chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наиме́ньший nghĩa là nhỏ nhất, ít nhất.

Nghĩa của наиме́ньший

Tính từ

  1. Nhỏ nhất, ít nhất.
    • наиме́ньшийее расстоя́ние ме́жду двумя́ то́чкамиkhoảng cách ngắn nhất (nhỏ nhất) giữa hai điểm

Biến cách của наиме́ньший theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнаиме́ньшийнаиме́ньшеенаиме́ньшаянаиме́ньшие
Sinh cáchнаиме́ньшегонаиме́ньшегонаиме́ньшейнаиме́ньших
Tặng cáchнаиме́ньшемунаиме́ньшемунаиме́ньшейнаиме́ньшим
Đối cáchнаиме́ньшийнаиме́ньшеенаиме́ньшуюнаиме́ньшие
Công cụ cáchнаиме́ньшимнаиме́ньшимнаиме́ньшейнаиме́ньшими
Giới cáchнаиме́ньшемнаиме́ньшемнаиме́ньшейнаиме́ньших
Dạng ngắn*наиме́ньш*наиме́ньше*наиме́ньшанаиме́ньши

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

наименьший nghĩa là gì?

наименьший (tính từ) nghĩa là nhỏ nhất, ít nhất.

наименьший đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наиме́ньший (phiên âm Latinh naiménʹšij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.