наиме́ньший
Dấu sắc trên наиме́ньший chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наиме́ньший nghĩa là nhỏ nhất, ít nhất.
Nghĩa của наиме́ньший
Tính từ
- Nhỏ nhất, ít nhất.
- наиме́ньшийее расстоя́ние ме́жду двумя́ то́чкамиkhoảng cách ngắn nhất (nhỏ nhất) giữa hai điểm
Biến cách của наиме́ньший theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | наиме́ньший | наиме́ньшее | наиме́ньшая | наиме́ньшие |
| Sinh cách | наиме́ньшего | наиме́ньшего | наиме́ньшей | наиме́ньших |
| Tặng cách | наиме́ньшему | наиме́ньшему | наиме́ньшей | наиме́ньшим |
| Đối cách | наиме́ньший | наиме́ньшее | наиме́ньшую | наиме́ньшие |
| Công cụ cách | наиме́ньшим | наиме́ньшим | наиме́ньшей | наиме́ньшими |
| Giới cách | наиме́ньшем | наиме́ньшем | наиме́ньшей | наиме́ньших |
| Dạng ngắn | *наиме́ньш | *наиме́ньше | *наиме́ньша | наиме́ньши |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
наименьший nghĩa là gì?
наименьший (tính từ) nghĩa là nhỏ nhất, ít nhất.
наименьший đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наиме́ньший (phiên âm Latinh naiménʹšij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.