найми́т
giống đựcđộng vật
najmít
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên найми́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
найми́т nghĩa là tay chân, đầu sai.
Nghĩa của найми́т
Danh từ
- Tên tay sai, tay chân, đầu sai.
- найми́ты капита́лаbọn tay sai của chủ nghĩa tư bản, bọn tay chân của tư bản
Biến cách của найми́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | найми́т | найми́ты |
| Sinh cách кого? чего? | найми́та | найми́тов |
| Tặng cách кому? чему? | найми́ту | найми́там |
| Đối cách кого? что? | найми́та | найми́тов |
| Công cụ cách кем? чем? | найми́том | найми́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | найми́те | найми́тах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
наймит nghĩa là gì?
наймит (danh từ) nghĩa là tay chân, đầu sai.
наймит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là найми́т (phiên âm Latinh najmít); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.