TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

найми́т

giống đựcđộng vật
najmít giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên найми́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

найми́т nghĩa là tay chân, đầu sai.

Nghĩa của найми́т

Danh từ

  1. Tên tay sai, tay chân, đầu sai.
    • найми́ты капита́лаbọn tay sai của chủ nghĩa tư bản, bọn tay chân của tư bản

Biến cách của найми́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?найми́тнайми́ты
Sinh cách кого? чего?найми́танайми́тов
Tặng cách кому? чему?найми́тунайми́там
Đối cách кого? что?найми́танайми́тов
Công cụ cách кем? чем?найми́томнайми́тами
Giới cách о ком? о чём?найми́тенайми́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

наймит nghĩa là gì?

наймит (danh từ) nghĩa là tay chân, đầu sai.

наймит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là найми́т (phiên âm Latinh najmít); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.