TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

накома́рник

giống đựcbất động vật
nakomárnik[nəkɐˈmarnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên накома́рник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

накома́рник nghĩa là màn, mùng.

Nghĩa của накома́рник

Danh từ

  1. Màn, mùng.

Biến cách của накома́рник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?накома́рникнакома́рники
Sinh cách кого? чего?накома́рниканакома́рников
Tặng cách кому? чему?накома́рникунакома́рникам
Đối cách кого? что?накома́рникнакома́рники
Công cụ cách кем? чем?накома́рникомнакома́рниками
Giới cách о ком? о чём?накома́рникенакома́рниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

накомарник nghĩa là gì?

накомарник (danh từ) nghĩa là màn, mùng.

накомарник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là накома́рник (phiên âm Latinh nakomárnik, IPA [nəkɐˈmarnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.