наконе́ц
Dấu sắc trên наконе́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наконе́ц nghĩa là cuối cùng.
Nghĩa của наконе́ц
Phó từ
- Cuối cùng.
Câu ví dụ với наконе́ц
- Мечта всей её жизни наконец осуществилась. Giấc mơ cả đời của cô ấy cuối cùng đã trở thành hiện thực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4072619
- Том и Мэри наконец решили развестись. Tom và Mary cuối cùng cũng quyết định li hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5989246
- Ну вот, наконец, и пятница. Cuối cùng cũng tới thứ 6 rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2186065
- Даже не верится, что мы наконец поженимся. Anh không thể tin được là cuối cùng chúng ta cũng kết hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11434108
- Его мечта наконец осуществилась. Ước mơ của anh ấy cuối cùng cũng đã trở thành hiện thực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3518091
- Я ждал целую вечность, и наконец Джон пришёл. Tôi đợi mãi, cuối cùng, John đã tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3542526
- Том наконец сменил имя. Cuối cùng Tom đã thay đổi tên của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4151802
- Мне наконец удалось сбежать. Tôi cuối cùng đã xoay xở trốn thoát được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11271647
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
наконец nghĩa là gì?
наконец (phó từ) nghĩa là cuối cùng.
наконец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наконе́ц (phiên âm Latinh nakonéc, IPA [nəkɐˈnʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.