TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наконе́ц-то

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nakonéc-to[nəkɐˈnʲet͡s‿tə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наконе́ц-то chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наконе́ц-то nghĩa là cuối cùng thì, rốt cuộc thì.

Nghĩa của наконе́ц-то

Phó từ

  1. Cuối cùng thì, rốt cuộc thì (mừng vì điều chờ đã lâu).

Câu ví dụ với наконе́ц-то

  • Его мечта наконец-то сбылась. Ước mơ của anh ấy cuối cùng cũng đã trở thành hiện thực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #443781
  • Наконец-то пятница. Cuối cùng cũng tới thứ 6 rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3192498

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

наконец-то nghĩa là gì?

наконец-то (phó từ) nghĩa là cuối cùng thì, rốt cuộc thì.

наконец-то đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наконе́ц-то (phiên âm Latinh nakonéc-to, IPA [nəkɐˈnʲet͡s‿tə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.