TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

накра́сить

thể hoàn thành
nakrásitʹ[nɐˈkrasʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên накра́сить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

накра́сить nghĩa là bôi màu, tô màu.

Nghĩa của накра́сить

Động từ

  1. Bôi màu, tô màu, bôi, tô, đánh. + đối cách
    • накра́сить гу́быđánh môi, tô môi, bôi môi
  2. выкрасить в каком-л. количестве Bôi màu, tô màu, sơn. + đối cách / sinh cách

Chia động từ накра́сить

NgôiTương lai
янакра́шу
тынакра́сишь
он / она́ / оно́накра́сит
мынакра́сим
вынакра́сите
они́накра́сят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)накра́сил
Giống cái (она́)накра́сила
Giống trung (оно́)накра́сило
Số nhiều (они́)накра́сили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)накра́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)накра́сьте

Câu hỏi thường gặp

накрасить nghĩa là gì?

накрасить (động từ) nghĩa là bôi màu, tô màu.

накрасить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là накра́сить (phiên âm Latinh nakrásitʹ, IPA [nɐˈkrasʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.