накра́сить
Dấu sắc trên накра́сить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
накра́сить nghĩa là bôi màu, tô màu.
Nghĩa của накра́сить
Động từ
- Bôi màu, tô màu, bôi, tô, đánh. + đối cách
- накра́сить гу́быđánh môi, tô môi, bôi môi
- выкрасить в каком-л. количестве Bôi màu, tô màu, sơn. + đối cách / sinh cách
Chia động từ накра́сить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | накра́шу |
| ты | накра́сишь |
| он / она́ / оно́ | накра́сит |
| мы | накра́сим |
| вы | накра́сите |
| они́ | накра́сят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | накра́сил |
| Giống cái (она́) | накра́сила |
| Giống trung (оно́) | накра́сило |
| Số nhiều (они́) | накра́сили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | накра́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | накра́сьте |
Câu hỏi thường gặp
накрасить nghĩa là gì?
накрасить (động từ) nghĩa là bôi màu, tô màu.
накрасить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là накра́сить (phiên âm Latinh nakrásitʹ, IPA [nɐˈkrasʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.