TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

накра́пывать

thể chưa hoàn thành
nakrápyvatʹ[nɐˈkrapɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên накра́пывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

накра́пывать nghĩa là rơi lâm dâm, lâm râm.

Nghĩa của накра́пывать

Động từ

  1. Rơi lâm dâm, lâm râm, lâm thâm, lấm tấm.
    • накра́пывает дожьmưa lâm dâm (lâm thâm, lấm tấm), lâm dâm (lâm thâm, lấm tấm) mưa

Chia động từ накра́пывать

NgôiHiện tại
янакра́пываю
тынакра́пываешь
он / она́ / оно́накра́пывает
мынакра́пываем
вынакра́пываете
они́накра́пывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + накрапывать.

Quá khứ

Giống đực (он)накра́пывал
Giống cái (она́)накра́пывала
Giống trung (оно́)накра́пывало
Số nhiều (они́)накра́пывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)накра́пывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)накра́пывайте

Câu ví dụ với накра́пывать

  • Накрапывает дождь. Có mưa nhỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12389931

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

накрапывать nghĩa là gì?

накрапывать (động từ) nghĩa là rơi lâm dâm, lâm râm.

накрапывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là накра́пывать (phiên âm Latinh nakrápyvatʹ, IPA [nɐˈkrapɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.