TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

накраситься

thể hoàn thành
nakrasitʹsja giọng máy của trình duyệt

накраситься nghĩa là làm tốt, tô điểm.

Nghĩa của накраситься

Động từ

  1. Làm tốt, tô điểm; (накрасить себе щёки) đánh phấn, đánh son; (накрасить себе губы) tô môi, đánh môi, bôi môi; (накрасить себе брови) kẻ lông mày.

Câu ví dụ với накраситься

  • Японки закрывают лица масками, когда у них нет времени накраситься перед выходом. Khi không có thời gian trang điểm, phụ nữ Nhật Bản sẽ đeo khẩu trang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8608092

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

накраситься nghĩa là gì?

накраситься (động từ) nghĩa là làm tốt, tô điểm.

накраситься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là накраситься (phiên âm Latinh nakrasitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.