накупи́ть
thể hoàn thành
nakupítʹ[nəkʊˈpʲitʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên накупи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
накупи́ть nghĩa là mua.
Nghĩa của накупи́ть
Động từ
- Mua [nhiều]. + đối cách / sinh cách
Chia động từ накупи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | накуплю́ |
| ты | наку́пишь |
| он / она́ / оно́ | наку́пит |
| мы | наку́пим |
| вы | наку́пите |
| они́ | наку́пят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | накупи́л |
| Giống cái (она́) | накупи́ла |
| Giống trung (оно́) | накупи́ло |
| Số nhiều (они́) | накупи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | накупи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | накупи́те |
Câu hỏi thường gặp
накупить nghĩa là gì?
накупить (động từ) nghĩa là mua.
накупить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là накупи́ть (phiên âm Latinh nakupítʹ, IPA [nəkʊˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.