TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

накупи́ть

thể hoàn thành
nakupítʹ[nəkʊˈpʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên накупи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

накупи́ть nghĩa là mua.

Nghĩa của накупи́ть

Động từ

  1. Mua [nhiều]. + đối cách / sinh cách

Chia động từ накупи́ть

NgôiTương lai
янакуплю́
тынаку́пишь
он / она́ / оно́наку́пит
мынаку́пим
вынаку́пите
они́наку́пят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)накупи́л
Giống cái (она́)накупи́ла
Giống trung (оно́)накупи́ло
Số nhiều (они́)накупи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)накупи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)накупи́те

Câu hỏi thường gặp

накупить nghĩa là gì?

накупить (động từ) nghĩa là mua.

накупить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là накупи́ть (phiên âm Latinh nakupítʹ, IPA [nəkʊˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.