налага́ть
Dấu sắc trên налага́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
налага́ть nghĩa là bắt chịu, bắt phải.
Nghĩa của налага́ть
Động từ
- Bắt chịu, bắt phải. + đối cách
- налага́ть наказа́ниеbắt phạt, phạt
- налага́ть штрафphạt tiền, phạt vạ, ngả vạ
Chia động từ налага́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | налага́ю |
| ты | налага́ешь |
| он / она́ / оно́ | налага́ет |
| мы | налага́ем |
| вы | налага́ете |
| они́ | налага́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + налагать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | налага́л |
| Giống cái (она́) | налага́ла |
| Giống trung (оно́) | налага́ло |
| Số nhiều (они́) | налага́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | налага́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | налага́йте |
Họ từ của налага́ть
Câu hỏi thường gặp
налагать nghĩa là gì?
налагать (động từ) nghĩa là bắt chịu, bắt phải.
налагать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là налага́ть (phiên âm Latinh nalagátʹ, IPA [nəɫɐˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.