TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

налага́ть

thể chưa hoàn thành
nalagátʹ[nəɫɐˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên налага́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

налага́ть nghĩa là bắt chịu, bắt phải.

Nghĩa của налага́ть

Động từ

  1. Bắt chịu, bắt phải. + đối cách
    • налага́ть наказа́ниеbắt phạt, phạt
    • налага́ть штрафphạt tiền, phạt vạ, ngả vạ

Chia động từ налага́ть

NgôiHiện tại
яналага́ю
тыналага́ешь
он / она́ / оно́налага́ет
мыналага́ем
выналага́ете
они́налага́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + налагать.

Quá khứ

Giống đực (он)налага́л
Giống cái (она́)налага́ла
Giống trung (оно́)налага́ло
Số nhiều (они́)налага́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)налага́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)налага́йте

Họ từ của налага́ть

Câu hỏi thường gặp

налагать nghĩa là gì?

налагать (động từ) nghĩa là bắt chịu, bắt phải.

налагать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là налага́ть (phiên âm Latinh nalagátʹ, IPA [nəɫɐˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.