накури́ть
thể hoàn thành
nakurítʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên накури́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
накури́ть nghĩa là hút nhiều quá.
Nghĩa của накури́ть
Động từ
- Hút [thuốc] nhiều quá, hút liên miên khói um cả phòng.
Chia động từ накури́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | накурю́ |
| ты | наку́ришь |
| он / она́ / оно́ | наку́рит |
| мы | наку́рим |
| вы | наку́рите |
| они́ | наку́рят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | накури́л |
| Giống cái (она́) | накури́ла |
| Giống trung (оно́) | накури́ло |
| Số nhiều (они́) | накури́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | накури́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | накури́те |
Câu hỏi thường gặp
накурить nghĩa là gì?
накурить (động từ) nghĩa là hút nhiều quá.
накурить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là накури́ть (phiên âm Latinh nakurítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.