нало́г
Dấu sắc trên нало́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нало́г nghĩa là thuế.
Nghĩa của нало́г
Danh từ
- Thuế; (số nhiều) thuế má, thuế khóa.
- прямо́й нало́гthuế trực thu
- ко́свенный нало́гthuế gián thu
- взима́ть нало́гиđánh thuế, thu thuế
- обложе́ние нало́гом[sự] bắt nộp thuế, đánh thuế
- сниже́ние нало́га[sự] giảm thuế, hạ thuế
Biến cách của нало́г (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | нало́г | нало́ги |
| Sinh cách кого? чего? | нало́га | нало́гов |
| Tặng cách кому? чему? | нало́гу | нало́гам |
| Đối cách кого? что? | нало́г | нало́ги |
| Công cụ cách кем? чем? | нало́гом | нало́гами |
| Giới cách о ком? о чём? | нало́ге | нало́гах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với нало́г
- На вино наложили большой налог. Rượu bị đánh thuế cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #446869
- Мы должны уплатить налог. Chúng tôi phải nộp thuế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2446741
- Мы должны заплатить налог. Chúng tôi phải nộp thuế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5010800
- Что такое налог? Thuế là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11939129
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
налог nghĩa là gì?
налог (danh từ) nghĩa là thuế.
налог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нало́г (phiên âm Latinh nalóg, IPA [nɐˈɫok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.