TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нала́дчик

giống đựcđộng vật
naládčik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нала́дчик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нала́дчик nghĩa là người thợ điều chỉnh, thợ hiệu chỉnh.

Nghĩa của нала́дчик

Danh từ

  1. Người thợ điều chỉnh, thợ hiệu chỉnh.

Biến cách của нала́дчик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нала́дчикнала́дчики
Sinh cách кого? чего?нала́дчиканала́дчиков
Tặng cách кому? чему?нала́дчикунала́дчикам
Đối cách кого? что?нала́дчиканала́дчиков
Công cụ cách кем? чем?нала́дчикомнала́дчиками
Giới cách о ком? о чём?нала́дчикенала́дчиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

наладчик nghĩa là gì?

наладчик (danh từ) nghĩa là người thợ điều chỉnh, thợ hiệu chỉnh.

наладчик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нала́дчик (phiên âm Latinh naládčik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.