нала́живать
Dấu sắc trên нала́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нала́живать nghĩa là chỉnh lý, chỉnh đốn, thu xếp, xếp đặt.
Nghĩa của нала́живать
Động từ
- Chỉnh lý, chỉnh đốn, điều chỉnh, chấn chỉnh, hiệu chỉnh, sửa sang, ổn định, đưa... vào nề nếp.
- нала́дить маши́нуđiều chỉnh (hiệu chỉnh) máy
- устраивать, организовывать Thu xếp, xếp đặt, liệu lý, liệu lí.
- нала́дить произво́дство маши́нtổ chức (xếp đặt) việc sản xuất máy
- нала́живать дела́thu xếp (liệu lý) công việc
Cặp thể của нала́живать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ нала́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | нала́живаю |
| ты | нала́живаешь |
| он / она́ / оно́ | нала́живает |
| мы | нала́живаем |
| вы | нала́живаете |
| они́ | нала́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + налаживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нала́живал |
| Giống cái (она́) | нала́живала |
| Giống trung (оно́) | нала́живало |
| Số nhiều (они́) | нала́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нала́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нала́живайте |
Họ từ của нала́живать
Câu hỏi thường gặp
налаживать nghĩa là gì?
налаживать (động từ) nghĩa là chỉnh lý, chỉnh đốn, thu xếp, xếp đặt.
налаживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нала́живать (phiên âm Latinh naláživatʹ, IPA [nɐˈɫaʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.