нанести́
Dấu sắc trên нанести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нанести́ nghĩa là mang đến nhiều, đem đến nhiều, đẻ nhiều trứng.
Nghĩa của нанести́
Động từ
- принести много Mang đến nhiều, đem đến nhiều. + đối cách / sinh cách
- снести много яиц Đẻ nhiều trứng. + đối cách / sinh cách
Chia động từ нанести́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | нанесу́ |
| ты | нанесёшь |
| он / она́ / оно́ | нанесёт |
| мы | нанесём |
| вы | нанесёте |
| они́ | нанесу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нанёс |
| Giống cái (она́) | нанесла́ |
| Giống trung (оно́) | нанесло́ |
| Số nhiều (они́) | нанесли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нанеси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нанеси́те |
Câu ví dụ với нанести́
- Тайфун не нанёс никакого ущерба. Cơn bão không gây ra thiệt hại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3515769
- Забастовка нанесла вред национальной экономике. Cuộc tấn công ảnh hưởng đến kinh tế truyền thống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3613769
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
нанести nghĩa là gì?
нанести (động từ) nghĩa là mang đến nhiều, đem đến nhiều, đẻ nhiều trứng.
нанести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нанести́ (phiên âm Latinh nanestí, IPA [nənʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.