TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нанести́

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nanestí[nənʲɪˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нанести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нанести́ nghĩa là mang đến nhiều, đem đến nhiều, đẻ nhiều trứng.

Nghĩa của нанести́

Động từ

  1. принести много Mang đến nhiều, đem đến nhiều. + đối cách / sinh cách
  2. снести много яиц Đẻ nhiều trứng. + đối cách / sinh cách

Chia động từ нанести́

NgôiTương lai
янанесу́
тынанесёшь
он / она́ / оно́нанесёт
мынанесём
вынанесёте
они́нанесу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)нанёс
Giống cái (она́)нанесла́
Giống trung (оно́)нанесло́
Số nhiều (они́)нанесли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)нанеси́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)нанеси́те

Câu ví dụ với нанести́

  • Тайфун не нанёс никакого ущерба. Cơn bão không gây ra thiệt hại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3515769
  • Забастовка нанесла вред национальной экономике. Cuộc tấn công ảnh hưởng đến kinh tế truyền thống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3613769

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

нанести nghĩa là gì?

нанести (động từ) nghĩa là mang đến nhiều, đem đến nhiều, đẻ nhiều trứng.

нанести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нанести́ (phiên âm Latinh nanestí, IPA [nənʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.