TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нанима́тель

giống đựcđộng vật
nanimátelʹ[nənʲɪˈmatʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нанима́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нанима́тель nghĩa là người thuê thợ, người mướn lao công, người thuê nhà.

Nghĩa của нанима́тель

Danh từ

  1. рабочих Người thuê thợ, người mướn lao công.
  2. квартиры Người thuê nhà.

Biến cách của нанима́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нанима́тельнанима́тели
Sinh cách кого? чего?нанима́телянанима́телей
Tặng cách кому? чему?нанима́телюнанима́телям
Đối cách кого? что?нанима́телянанима́телей
Công cụ cách кем? чем?нанима́телемнанима́телями
Giới cách о ком? о чём?нанима́теленанима́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

наниматель nghĩa là gì?

наниматель (danh từ) nghĩa là người thuê thợ, người mướn lao công, người thuê nhà.

наниматель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нанима́тель (phiên âm Latinh nanimátelʹ, IPA [nənʲɪˈmatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.