TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нанима́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nanimátʹ[nənʲɪˈmatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нанима́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нанима́ть nghĩa là thuê, mướn.

Nghĩa của нанима́ть

Động từ

  1. на работу Thuê, mướn, thuê mướn.
    • нанима́ть рабо́тникаthuê (mướn, thuê mướn) người làm
  2. квартиру и т. п. Thuê.

Cặp thể của нанима́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ нанима́ть

NgôiHiện tại
янанима́ю
тынанима́ешь
он / она́ / оно́нанима́ет
мынанима́ем
вынанима́ете
они́нанима́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + нанимать.

Quá khứ

Giống đực (он)нанима́л
Giống cái (она́)нанима́ла
Giống trung (оно́)нанима́ло
Số nhiều (они́)нанима́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)нанима́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)нанима́йте

Họ từ của нанима́ть

Câu hỏi thường gặp

нанимать nghĩa là gì?

нанимать (động từ) nghĩa là thuê, mướn.

нанимать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нанима́ть (phiên âm Latinh nanimátʹ, IPA [nənʲɪˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.