TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наоборо́т

Cấp độ ≈B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
naoborót[nɐɐbɐˈrot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наоборо́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наоборо́т nghĩa là trái lại, ngược.

Nghĩa của наоборо́т

Phó từ

  1. 9совершенно иначе) ngược lại, trái lại, ngược.
    • как раз наоборо́тhoàn toàn ngược lại, trái hẳn lại
    • де́лать наоборо́тlàm ngược (trái) lại, làm trái khoáy
    • он всё понима́ет наоборо́тmọi cái nó đều hiểu ngược lại cả

Câu ví dụ với наоборо́т

  • «Ты закончила?» — «Как раз наоборот, я даже ещё и не начала». "Xong chưa vậy?" "Tôi còn chưa bắt đầu nữa mà." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3605095

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

наоборот nghĩa là gì?

наоборот (phó từ) nghĩa là trái lại, ngược.

наоборот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наоборо́т (phiên âm Latinh naoborót, IPA [nɐɐbɐˈrot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.