TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наня́ть

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nanjátʹ[nɐˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наня́ть nghĩa là thuê, mướn.

Nghĩa của наня́ть

Thể hoàn thành của нанима́ть.

Động từ

  1. Thuê, mướn, thuê mướn.
  2. Thuê.
  3. Thuê, mướn.
  4. Tuyển.

Cặp thể của наня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ наня́ть

NgôiTương lai
янайму́
тынаймёшь
он / она́ / оно́наймёт
мынаймём
вынаймёте
они́найму́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)на́нял
Giống cái (она́)наняла́
Giống trung (оно́)на́няло
Số nhiều (они́)на́няли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)найми́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)найми́те

Họ từ của наня́ть

Câu ví dụ với наня́ть

  • Компания хочет нанять двадцать человек. Công ty muốn thuê 20 người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5436340
  • План состоит в том, чтобы нанять пять инженеров Java до конца следующего месяца. Kế hoạch là tuyển 5 kĩ sư Java trước cuối tháng sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3445817
  • Мы наняли лучших адвокатов, чтобы выиграть дело. Chúng tôi đã thuê những luật sư giỏi nhất để thắng vụ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13868892
  • Кто вас нанял? Ai thuê bạn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1987618
  • Мы их наняли. Chúng tôi đã thuê họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4553753
  • Мы наняли их. Chúng tôi đã thuê họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4553755
  • Кто тебя нанял? Ai thuê bạn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5873422

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

нанять nghĩa là gì?

нанять (động từ) nghĩa là thuê, mướn.

нанять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наня́ть (phiên âm Latinh nanjátʹ, IPA [nɐˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.