напиха́ть
Dấu sắc trên напиха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
напиха́ть nghĩa là đút vào, nhét vào, đút đầy, nhét đầy.
Nghĩa của напиха́ть
Thể hoàn thành của напи́хивать.
Động từ
- Đút... vào, nhét... vào, nhồi... vào, lèn... vào.
- Đút đầy, nhét đầy.
Cặp thể của напиха́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ напиха́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | напиха́ю |
| ты | напиха́ешь |
| он / она́ / оно́ | напиха́ет |
| мы | напиха́ем |
| вы | напиха́ете |
| они́ | напиха́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | напиха́л |
| Giống cái (она́) | напиха́ла |
| Giống trung (оно́) | напиха́ло |
| Số nhiều (они́) | напиха́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | напиха́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | напиха́йте |
Câu hỏi thường gặp
напихать nghĩa là gì?
напихать (động từ) nghĩa là đút vào, nhét vào, đút đầy, nhét đầy.
напихать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là напиха́ть (phiên âm Latinh napixátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.