TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

напиха́ть

thể hoàn thành
napixátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên напиха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

напиха́ть nghĩa là đút vào, nhét vào, đút đầy, nhét đầy.

Nghĩa của напиха́ть

Thể hoàn thành của напи́хивать.

Động từ

  1. Đút... vào, nhét... vào, nhồi... vào, lèn... vào.
  2. Đút đầy, nhét đầy.

Cặp thể của напиха́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ напиха́ть

NgôiTương lai
янапиха́ю
тынапиха́ешь
он / она́ / оно́напиха́ет
мынапиха́ем
вынапиха́ете
они́напиха́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)напиха́л
Giống cái (она́)напиха́ла
Giống trung (оно́)напиха́ло
Số nhiều (они́)напиха́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)напиха́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)напиха́йте

Câu hỏi thường gặp

напихать nghĩa là gì?

напихать (động từ) nghĩa là đút vào, nhét vào, đút đầy, nhét đầy.

напихать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là напиха́ть (phiên âm Latinh napixátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.