TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

напи́ться

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
napítʹsja[nɐˈpʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên напи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

напи́ться nghĩa là uống đã khát, uống nhiều, uống say.

Nghĩa của напи́ться

Thể hoàn thành của напива́ться.

Động từ

  1. Uống đã khát, uống nhiều, uống đã đời.
  2. Uống say.

Cặp thể của напи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ напи́ться

NgôiTương lai
янапью́сь
тынапьёшься
он / она́ / оно́напьётся
мынапьёмся
вынапьётесь
они́напью́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)напи́лся
Giống cái (она́)напила́сь
Giống trung (оно́)напило́сь
Số nhiều (они́)напили́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)напе́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)напе́йтесь

Câu ví dụ với напи́ться

  • Ты очень сильно напился. Bạn say quá rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3400484

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

напиться nghĩa là gì?

напиться (động từ) nghĩa là uống đã khát, uống nhiều, uống say.

напиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là напи́ться (phiên âm Latinh napítʹsja, IPA [nɐˈpʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.