TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

напла́каться

thể hoàn thành
naplákatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên напла́каться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

напла́каться nghĩa là khóc tha hồ, khóc nhiều.

Nghĩa của напла́каться

Động từ

  1. Khóc tha hồ, khóc nhiều, khóc sướt mướt, khóc như ri, khóc như mưa.
    • напла́каться при проща́нииkhóc sướt mướt lúc tiễn biệt, khi chia tay khóc như mưa
  2. khẩu ngữ Điêu đứng, khốn khổ, chịu nhiều đau khổ. с + công cụ cách
    • напла́чется она́ с нимở với nó thì cô ta sẽ điêu đứng (khốn khổ) lắm đấy

Chia động từ напла́каться

NgôiTương lai
янапла́чусь
тынапла́чешься
он / она́ / оно́напла́чется
мынапла́чемся
вынапла́четесь
они́напла́чутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)напла́кался
Giống cái (она́)напла́калась
Giống trung (оно́)напла́калось
Số nhiều (они́)напла́кались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)напла́чься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)напла́чьтесь

Câu hỏi thường gặp

наплакаться nghĩa là gì?

наплакаться (động từ) nghĩa là khóc tha hồ, khóc nhiều.

наплакаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là напла́каться (phiên âm Latinh naplákatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.