напла́каться
Dấu sắc trên напла́каться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
напла́каться nghĩa là khóc tha hồ, khóc nhiều.
Nghĩa của напла́каться
Động từ
- Khóc tha hồ, khóc nhiều, khóc sướt mướt, khóc như ri, khóc như mưa.
- напла́каться при проща́нииkhóc sướt mướt lúc tiễn biệt, khi chia tay khóc như mưa
- khẩu ngữ Điêu đứng, khốn khổ, chịu nhiều đau khổ. с + công cụ cách
- напла́чется она́ с нимở với nó thì cô ta sẽ điêu đứng (khốn khổ) lắm đấy
Chia động từ напла́каться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | напла́чусь |
| ты | напла́чешься |
| он / она́ / оно́ | напла́чется |
| мы | напла́чемся |
| вы | напла́четесь |
| они́ | напла́чутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | напла́кался |
| Giống cái (она́) | напла́калась |
| Giống trung (оно́) | напла́калось |
| Số nhiều (они́) | напла́кались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | напла́чься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | напла́чьтесь |
Câu hỏi thường gặp
наплакаться nghĩa là gì?
наплакаться (động từ) nghĩa là khóc tha hồ, khóc nhiều.
наплакаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là напла́каться (phiên âm Latinh naplákatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.