наплева́ть
Dấu sắc trên наплева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наплева́ть nghĩa là nhổ, khạc nhổ.
Nghĩa của наплева́ть
Động từ
- Nhổ, khạc nhổ.
- ему́ наплева́ть на всёnó thì mặc kệ (mặc thây, mặc xác) tất cả
- ему́ наплева́тьnó chẳng thiết đến, nó chẳng thèm đếm xỉa đến
Chia động từ наплева́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | наплюю́ |
| ты | наплюёшь |
| он / она́ / оно́ | наплюёт |
| мы | наплюём |
| вы | наплюёте |
| они́ | наплюю́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наплева́л |
| Giống cái (она́) | наплева́ла |
| Giống trung (оно́) | наплева́ло |
| Số nhiều (они́) | наплева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | наплю́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | наплю́йте |
Câu hỏi thường gặp
наплевать nghĩa là gì?
наплевать (động từ) nghĩa là nhổ, khạc nhổ.
наплевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наплева́ть (phiên âm Latinh naplevátʹ, IPA [nəplʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.