нарасхва́т
narasxvát
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên нарасхва́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нарасхва́т nghĩa là tranh nhau.
Nghĩa của нарасхва́т
Phó từ
- Tranh nhau.
- биле́ты беру́т нарасхва́тngười ta tranh nhau mua vé
- э́ту книгу́ покупа́ют нарасхва́тngười ta tranh nhau mua quyển sách này
Câu hỏi thường gặp
нарасхват nghĩa là gì?
нарасхват (phó từ) nghĩa là tranh nhau.
нарасхват đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нарасхва́т (phiên âm Latinh narasxvát); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.