TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нарасхва́т

narasxvát giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нарасхва́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нарасхва́т nghĩa là tranh nhau.

Nghĩa của нарасхва́т

Phó từ

  1. Tranh nhau.
    • биле́ты беру́т нарасхва́тngười ta tranh nhau mua vé
    • э́ту книгу́ покупа́ют нарасхва́тngười ta tranh nhau mua quyển sách này

Câu hỏi thường gặp

нарасхват nghĩa là gì?

нарасхват (phó từ) nghĩa là tranh nhau.

нарасхват đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нарасхва́т (phiên âm Latinh narasxvát); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.