TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нараще́ние

giống trungbất động vật
naraščénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нараще́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нараще́ние nghĩa là sự tăng lên, lớn lên.

Nghĩa của нараще́ние

Danh từ

  1. Sự tăng lên, lớn lên; (удлинение) [sự] nối dài ra, nối thêm.

Biến cách của нараще́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?нараще́ниенараще́ния
Sinh cách кого? чего?нараще́ниянараще́ний
Tặng cách кому? чему?нараще́ниюнараще́ниям
Đối cách кого? что?нараще́ниенараще́ния
Công cụ cách кем? чем?нараще́ниемнараще́ниями
Giới cách о ком? о чём?нараще́ниинараще́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

наращение nghĩa là gì?

наращение (danh từ) nghĩa là sự tăng lên, lớn lên.

наращение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нараще́ние (phiên âm Latinh naraščénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.