нараще́ние
giống trungbất động vật
naraščénije
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên нараще́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нараще́ние nghĩa là sự tăng lên, lớn lên.
Nghĩa của нараще́ние
Danh từ
- Sự tăng lên, lớn lên; (удлинение) [sự] nối dài ra, nối thêm.
Biến cách của нараще́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | нараще́ние | нараще́ния |
| Sinh cách кого? чего? | нараще́ния | нараще́ний |
| Tặng cách кому? чему? | нараще́нию | нараще́ниям |
| Đối cách кого? что? | нараще́ние | нараще́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | нараще́нием | нараще́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | нараще́нии | нараще́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
наращение nghĩa là gì?
наращение (danh từ) nghĩa là sự tăng lên, lớn lên.
наращение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нараще́ние (phiên âm Latinh naraščénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.