нарека́ть
Dấu sắc trên нарека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нарека́ть nghĩa là đặt tên, cho tên.
Nghĩa của нарека́ть
Động từ
- Đặt tên, cho tên.
Cặp thể của нарека́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ нарека́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | нарека́ю |
| ты | нарека́ешь |
| он / она́ / оно́ | нарека́ет |
| мы | нарека́ем |
| вы | нарека́ете |
| они́ | нарека́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + нарекать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нарека́л |
| Giống cái (она́) | нарека́ла |
| Giống trung (оно́) | нарека́ло |
| Số nhiều (они́) | нарека́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нарека́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нарека́йте |
Câu hỏi thường gặp
нарекать nghĩa là gì?
нарекать (động từ) nghĩa là đặt tên, cho tên.
нарекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нарека́ть (phiên âm Latinh narekátʹ, IPA [nərʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.