TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нарека́ть

thể chưa hoàn thành
narekátʹ[nərʲɪˈkatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên нарека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

нарека́ть nghĩa là đặt tên, cho tên.

Nghĩa của нарека́ть

Động từ

  1. Đặt tên, cho tên.

Cặp thể của нарека́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ нарека́ть

NgôiHiện tại
янарека́ю
тынарека́ешь
он / она́ / оно́нарека́ет
мынарека́ем
вынарека́ете
они́нарека́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + нарекать.

Quá khứ

Giống đực (он)нарека́л
Giống cái (она́)нарека́ла
Giống trung (оно́)нарека́ло
Số nhiều (они́)нарека́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)нарека́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)нарека́йте

Câu hỏi thường gặp

нарекать nghĩa là gì?

нарекать (động từ) nghĩa là đặt tên, cho tên.

нарекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нарека́ть (phiên âm Latinh narekátʹ, IPA [nərʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.