TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наре́чие

giống trungbất động vật
naréčije[nɐˈrʲet͡ɕɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наре́чие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наре́чие nghĩa là trạng từ, phó từ, thổ ngữ, phương ngữ.

Nghĩa của наре́чие

Danh từ

  1. Trạng từ, phó từ.
  2. Thổ ngữ, phương ngữ, phương ngôn.

Biến cách của наре́чие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?наре́чиенаре́чия
Sinh cách кого? чего?наре́чиянаре́чий
Tặng cách кому? чему?наре́чиюнаре́чиям
Đối cách кого? что?наре́чиенаре́чия
Công cụ cách кем? чем?наре́чиемнаре́чиями
Giới cách о ком? о чём?наре́чиинаре́чиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với наре́чие

Đồng nghĩa

Họ từ của наре́чие

Câu hỏi thường gặp

наречие nghĩa là gì?

наречие (danh từ) nghĩa là trạng từ, phó từ, thổ ngữ, phương ngữ.

наречие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наре́чие (phiên âm Latinh naréčije, IPA [nɐˈrʲet͡ɕɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.