TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наро́дность

giống cáibất động vật
naródnostʹ[nɐˈrodnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наро́дность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наро́дность nghĩa là bộ tộc, dân tộc.

Nghĩa của наро́дность

Danh từ

  1. Bộ tộc, dân tộc.
    • тк. ед.[tính, tính chất] dân tộc, nhân dân
    • народность поэ́зии Пу́шкинаtính dân tộc của thơ Pu-skin

Biến cách của наро́дность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?наро́дностьнаро́дности
Sinh cách кого? чего?наро́дностинаро́дностей
Tặng cách кому? чему?наро́дностинаро́дностям
Đối cách кого? что?наро́дностьнаро́дности
Công cụ cách кем? чем?наро́дностьюнаро́дностями
Giới cách о ком? о чём?наро́дностинаро́дностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

народность nghĩa là gì?

народность (danh từ) nghĩa là bộ tộc, dân tộc.

народность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наро́дность (phiên âm Latinh naródnostʹ, IPA [nɐˈrodnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.