TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наро́д

Cấp độ ≈A2 giống đựcbất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
naród[nɐˈrot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наро́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наро́д nghĩa là nhân dân, dân, dân tộc.

Nghĩa của наро́д

Danh từ

  1. население госцдарства Nhân dân, dân.
    • сове́тский наро́дnhân dân xô-viết, nhân dân Liên-xô
  2. нация Dân tộc, nhân dân.
    • все наро́ды ми́раtất cả các dân tộc trên thế giới, nhân dân các nước trên toàn thế giới
    • тк. ед.(люди) dân chúng, người
    • много́ наро́дуđông người, nhiều người
    • тк. ед.nhân dân, dân, giới
    • трудово́й наро́д[nhân] dân lao động, giới cần lao
    • просто́й наро́дdân thường, dân đen, lê dân
    • на наро́деtrước mọi người

Biến cách của наро́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?наро́днаро́ды
Sinh cách кого? чего?наро́данаро́дов
Tặng cách кому? чему?наро́дунаро́дам
Đối cách кого? что?наро́днаро́ды
Công cụ cách кем? чем?наро́домнаро́дами
Giới cách о ком? о чём?наро́денаро́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của наро́д

Câu ví dụ với наро́д

  • Наш народ жаждет независимости. Nhân dân chúng tôi đang khao khát sự độc lập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4547986
  • Народ тут странный. Mọi người quanh đây thật lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9517516
  • Там будет не так много народа. Sẽ không có nhiều người ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8627496
  • На этом корабле слишком много народа. Có quá nhiều người trên con tàu thuỷ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13920855

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

народ nghĩa là gì?

народ (danh từ) nghĩa là nhân dân, dân, dân tộc.

народ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наро́д (phiên âm Latinh naród, IPA [nɐˈrot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.