TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наси́льник

giống đựcđộng vật
nasílʹnik[nɐˈsʲilʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наси́льник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наси́льник nghĩa là kẻ áp bức, kẻ cưỡng bức.

Nghĩa của наси́льник

Danh từ

  1. Kẻ áp bức, kẻ cưỡng bức; (над женщиной) tên hiếp dâm, tên cưỡng dâm.
    • фаши́стские наси́льникиbọn phát xít áp bức

Biến cách của наси́льник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?наси́льникнаси́льники
Sinh cách кого? чего?наси́льниканаси́льников
Tặng cách кому? чему?наси́льникунаси́льникам
Đối cách кого? что?наси́льниканаси́льников
Công cụ cách кем? чем?наси́льникомнаси́льниками
Giới cách о ком? о чём?наси́льникенаси́льниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

насильник nghĩa là gì?

насильник (danh từ) nghĩa là kẻ áp bức, kẻ cưỡng bức.

насильник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наси́льник (phiên âm Latinh nasílʹnik, IPA [nɐˈsʲilʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.