наси́лу
nasílu[nɐˈsʲiɫʊ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên наси́лу chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наси́лу nghĩa là một cách chật vật, vất vả.
Nghĩa của наси́лу
Phó từ
- Một cách chật vật, vất vả, khó khăn, trầy trật.
- я наси́лу добра́лся до до́маvất vả lắm tôi mới về đến nhà được
- наси́лу я вас дожда́лсяchờ lâu lắm tôi mới gặp được anh
Câu hỏi thường gặp
насилу nghĩa là gì?
насилу (phó từ) nghĩa là một cách chật vật, vất vả.
насилу đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наси́лу (phiên âm Latinh nasílu, IPA [nɐˈsʲiɫʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.