TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наси́лу

nasílu[nɐˈsʲiɫʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наси́лу chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наси́лу nghĩa là một cách chật vật, vất vả.

Nghĩa của наси́лу

Phó từ

  1. Một cách chật vật, vất vả, khó khăn, trầy trật.
    • я наси́лу добра́лся до до́маvất vả lắm tôi mới về đến nhà được
    • наси́лу я вас дожда́лсяchờ lâu lắm tôi mới gặp được anh

Câu hỏi thường gặp

насилу nghĩa là gì?

насилу (phó từ) nghĩa là một cách chật vật, vất vả.

насилу đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наси́лу (phiên âm Latinh nasílu, IPA [nɐˈsʲiɫʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.