наскрести́
thể hoàn thành
naskrestí[nəskrʲɪˈsʲtʲi]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên наскрести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наскрести́ nghĩa là vét.
Nghĩa của наскрести́
Động từ
- Vét. + đối cách
- наскрести́ муки́vét bột
- наскрести́ де́негnhặt nhạnh (thu nhạnh, bòn nhặt, bòn mót) tiền bạc
Chia động từ наскрести́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | наскребу́ |
| ты | наскребёшь |
| он / она́ / оно́ | наскребёт |
| мы | наскребём |
| вы | наскребёте |
| они́ | наскребу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наскрёб |
| Giống cái (она́) | наскребла́ |
| Giống trung (оно́) | наскребло́ |
| Số nhiều (они́) | наскребли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | наскреби́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | наскреби́те |
Câu hỏi thường gặp
наскрести nghĩa là gì?
наскрести (động từ) nghĩa là vét.
наскрести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наскрести́ (phiên âm Latinh naskrestí, IPA [nəskrʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.