TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наскрести́

thể hoàn thành
naskrestí[nəskrʲɪˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наскрести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наскрести́ nghĩa là vét.

Nghĩa của наскрести́

Động từ

  1. Vét. + đối cách
    • наскрести́ муки́vét bột
    • наскрести́ де́негnhặt nhạnh (thu nhạnh, bòn nhặt, bòn mót) tiền bạc

Chia động từ наскрести́

NgôiTương lai
янаскребу́
тынаскребёшь
он / она́ / оно́наскребёт
мынаскребём
вынаскребёте
они́наскребу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)наскрёб
Giống cái (она́)наскребла́
Giống trung (оно́)наскребло́
Số nhiều (они́)наскребли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)наскреби́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)наскреби́те

Câu hỏi thường gặp

наскрести nghĩa là gì?

наскрести (động từ) nghĩa là vét.

наскрести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наскрести́ (phiên âm Latinh naskrestí, IPA [nəskrʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.