TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наслы́шаться

thể hoàn thành
naslýšatʹsja[nɐsˈɫɨʂət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наслы́шаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наслы́шаться nghĩa là được nghe nhiều, được biết nhiều.

Nghĩa của наслы́шаться

Động từ

  1. Được nghe nhiều, được biết nhiều.

Chia động từ наслы́шаться

NgôiTương lai
янаслы́шусь
тынаслы́шишься
он / она́ / оно́наслы́шится
мынаслы́шимся
вынаслы́шитесь
они́наслы́шатся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)наслы́шался
Giống cái (она́)наслы́шалась
Giống trung (оно́)наслы́шалось
Số nhiều (они́)наслы́шались

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với наслы́шаться

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

наслышаться nghĩa là gì?

наслышаться (động từ) nghĩa là được nghe nhiều, được biết nhiều.

наслышаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наслы́шаться (phiên âm Latinh naslýšatʹsja, IPA [nɐsˈɫɨʂət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.