наслы́шаться
Dấu sắc trên наслы́шаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
наслы́шаться nghĩa là được nghe nhiều, được biết nhiều.
Nghĩa của наслы́шаться
Động từ
- Được nghe nhiều, được biết nhiều.
Chia động từ наслы́шаться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | наслы́шусь |
| ты | наслы́шишься |
| он / она́ / оно́ | наслы́шится |
| мы | наслы́шимся |
| вы | наслы́шитесь |
| они́ | наслы́шатся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | наслы́шался |
| Giống cái (она́) | наслы́шалась |
| Giống trung (оно́) | наслы́шалось |
| Số nhiều (они́) | наслы́шались |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với наслы́шаться
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
наслышаться nghĩa là gì?
наслышаться (động từ) nghĩa là được nghe nhiều, được biết nhiều.
наслышаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là наслы́шаться (phiên âm Latinh naslýšatʹsja, IPA [nɐsˈɫɨʂət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.