TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

насмерть

thể hoàn thành
nasmertʹ giọng máy của trình duyệt

насмерть nghĩa là đến chết.

Nghĩa của насмерть

Phó từ

  1. Đến chết.
    • разби́ться на́смертьbị tai nạn đến chết
    • би́ться на́смертьchiến đấu đến hơi thở cuối cùng
    • испуга́ть на́смертьlàm sợ chết đứng, làm chết khiếp, làm hồn xiêu phách lạc

Câu ví dụ với насмерть

  • Том был забит насмерть монтировкой. Tom bị đánh đến chết bằng một cái cần tháo lốp xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3648267

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

насмерть nghĩa là gì?

насмерть (phó từ) nghĩa là đến chết.

насмерть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là насмерть (phiên âm Latinh nasmertʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.