насме́шка
Dấu sắc trên насме́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
насме́шка nghĩa là lời giễu cợt, chế nhạo.
Nghĩa của насме́шка
Danh từ
- Lời giễu cợt, chế nhạo, chế giễu, nhạo báng.
- в насме́шкуđể giễu cợt, để nhạo báng
Biến cách của насме́шка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | насме́шка | насме́шки |
| Sinh cách кого? чего? | насме́шки | насме́шек |
| Tặng cách кому? чему? | насме́шке | насме́шкам |
| Đối cách кого? что? | насме́шку | насме́шки |
| Công cụ cách кем? чем? | насме́шкой | насме́шками |
| Giới cách о ком? о чём? | насме́шке | насме́шках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
насмешка nghĩa là gì?
насмешка (danh từ) nghĩa là lời giễu cợt, chế nhạo.
насмешка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là насме́шка (phiên âm Latinh nasméška, IPA [nɐsˈmʲeʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.