TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

насме́шка

giống cáibất động vật
nasméška[nɐsˈmʲeʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên насме́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

насме́шка nghĩa là lời giễu cợt, chế nhạo.

Nghĩa của насме́шка

Danh từ

  1. Lời giễu cợt, chế nhạo, chế giễu, nhạo báng.
    • в насме́шкуđể giễu cợt, để nhạo báng

Biến cách của насме́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?насме́шканасме́шки
Sinh cách кого? чего?насме́шкинасме́шек
Tặng cách кому? чему?насме́шкенасме́шкам
Đối cách кого? что?насме́шкунасме́шки
Công cụ cách кем? чем?насме́шкойнасме́шками
Giới cách о ком? о чём?насме́шкенасме́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

насмешка nghĩa là gì?

насмешка (danh từ) nghĩa là lời giễu cợt, chế nhạo.

насмешка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là насме́шка (phiên âm Latinh nasméška, IPA [nɐsˈmʲeʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.