TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наставле́ние

giống trungbất động vật
nastavlénije[nəstɐˈvlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наставле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наставле́ние nghĩa là lời răn, răn dạy, bản hướng dẫn.

Nghĩa của наставле́ние

Danh từ

  1. Lời răn, răn dạy, dạy bảo, khuyên răn, căn dặn.
  2. руководство, инструкция Bản hướng dẫn, bản chỉ dẫn quy tắc.

Biến cách của наставле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?наставле́ниенаставле́ния
Sinh cách кого? чего?наставле́ниянаставле́ний
Tặng cách кому? чему?наставле́ниюнаставле́ниям
Đối cách кого? что?наставле́ниенаставле́ния
Công cụ cách кем? чем?наставле́ниемнаставле́ниями
Giới cách о ком? о чём?наставле́ниинаставле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của наставле́ние

Câu hỏi thường gặp

наставление nghĩa là gì?

наставление (danh từ) nghĩa là lời răn, răn dạy, bản hướng dẫn.

наставление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наставле́ние (phiên âm Latinh nastavlénije, IPA [nəstɐˈvlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.