TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

наста́вник

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
nastávnik[nɐˈstavnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên наста́вник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

наста́вник nghĩa là giáo viên, thầy giáo.

Nghĩa của наста́вник

Danh từ

  1. Giáo viên, thầy giáo.

Biến cách của наста́вник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?наста́вникнаста́вники
Sinh cách кого? чего?наста́вниканаста́вников
Tặng cách кому? чему?наста́вникунаста́вникам
Đối cách кого? что?наста́вниканаста́вников
Công cụ cách кем? чем?наста́вникомнаста́вниками
Giới cách о ком? о чём?наста́вникенаста́вниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của наста́вник

Câu ví dụ với наста́вник

  • От наставника - знания, от друга - сноровку. Học thầy không tày học bạn.Tatoeba #4279459
  • Учёба у наставника не сродни учёбе у друга. Học thầy không tày học bạn.Tatoeba #4279447

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

наставник nghĩa là gì?

наставник (danh từ) nghĩa là giáo viên, thầy giáo.

наставник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là наста́вник (phiên âm Latinh nastávnik, IPA [nɐˈstavnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.