TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

на́стежь

nástežʹ[ˈnasʲtʲɪʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên на́стежь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

на́стежь nghĩa là toang, toang ra.

Nghĩa của на́стежь

Phó từ

  1. Toang, toang ra, toang hoác.
    • окно́ бы́ло[откры́то] на́стежь — cửa sổ mở toang (toang hoác)

Câu hỏi thường gặp

настежь nghĩa là gì?

настежь (phó từ) nghĩa là toang, toang ra.

настежь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là на́стежь (phiên âm Latinh nástežʹ, IPA [ˈnasʲtʲɪʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.