на́стежь
nástežʹ[ˈnasʲtʲɪʂ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên на́стежь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
на́стежь nghĩa là toang, toang ra.
Nghĩa của на́стежь
Phó từ
- Toang, toang ra, toang hoác.
- окно́ бы́ло[откры́то] на́стежь — cửa sổ mở toang (toang hoác)
Câu hỏi thường gặp
настежь nghĩa là gì?
настежь (phó từ) nghĩa là toang, toang ra.
настежь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là на́стежь (phiên âm Latinh nástežʹ, IPA [ˈnasʲtʲɪʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.