насте́нный
Dấu sắc trên насте́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
насте́нный nghĩa là treo tường, trên tường.
Nghĩa của насте́нный
Tính từ
- Treo tường, trên tường.
- настенный календа́рьlịch treo tường
- насте́нная жи́вопись[môn, ngành] tranh tường, bích họa
Biến cách của насте́нный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | насте́нный | насте́нное | насте́нная | насте́нные |
| Sinh cách | насте́нного | насте́нного | насте́нной | насте́нных |
| Tặng cách | насте́нному | насте́нному | насте́нной | насте́нным |
| Đối cách | насте́нный / насте́нного | насте́нное | насте́нную | насте́нные / насте́нных |
| Công cụ cách | насте́нным | насте́нным | насте́нной | насте́нными |
| Giới cách | насте́нном | насте́нном | насте́нной | насте́нных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
настенный nghĩa là gì?
настенный (tính từ) nghĩa là treo tường, trên tường.
настенный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là насте́нный (phiên âm Latinh nasténnyj, IPA [nɐˈsʲtʲenːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.