TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ната́лкиваться

thể chưa hoàn thành
natálkivatʹsja[nɐˈtaɫkʲɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ната́лкиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ната́лкиваться nghĩa là vấp phải, va phải.

Nghĩa của ната́лкиваться

Động từ

  1. Vấp phải, va phải, gặp phải, đụng phải ((cũng) (nghĩa bóng)).
    • перен.bỗng tìm thấy, gặp phải, bỗng thấy, chạm trán

Cặp thể của ната́лкиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ната́лкиваться

NgôiHiện tại
яната́лкиваюсь
тыната́лкиваешься
он / она́ / оно́ната́лкивается
мыната́лкиваемся
выната́лкиваетесь
они́ната́лкиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + наталкиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)ната́лкивался
Giống cái (она́)ната́лкивалась
Giống trung (оно́)ната́лкивалось
Số nhiều (они́)ната́лкивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ната́лкивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ната́лкивайтесь

Câu hỏi thường gặp

наталкиваться nghĩa là gì?

наталкиваться (động từ) nghĩa là vấp phải, va phải.

наталкиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ната́лкиваться (phiên âm Latinh natálkivatʹsja, IPA [nɐˈtaɫkʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.