TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

натвори́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
natvorítʹ[nətvɐˈrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên натвори́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

натвори́ть nghĩa là làm bậy.

Nghĩa của натвори́ть

Động từ

  1. Làm bậy.
    • что вы натвори́ли?chúng mày làm bậy cái gì đấy?
    • натвори́ть глу́постейlàm những điều xằng bậy (bậy bạ, ngu ngốc)

Chia động từ натвори́ть

NgôiTương lai
янатворю́
тынатвори́шь
он / она́ / оно́натвори́т
мынатвори́м
вынатвори́те
они́натворя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)натвори́л
Giống cái (она́)натвори́ла
Giống trung (оно́)натвори́ло
Số nhiều (они́)натвори́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)натвори́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)натвори́те

Câu hỏi thường gặp

натворить nghĩa là gì?

натворить (động từ) nghĩa là làm bậy.

натворить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là натвори́ть (phiên âm Latinh natvorítʹ, IPA [nətvɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.