TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

нахалство

giống trung
naxalstvo giọng máy của trình duyệt

нахалство nghĩa là xấc láo, hỗn láo.

Nghĩa của нахалство

Danh từ

  1. [Tính, điều] xấc láo, hỗn láo, láo xược, lếu láo.

Câu hỏi thường gặp

нахалство nghĩa là gì?

нахалство (danh từ) nghĩa là xấc láo, hỗn láo.

нахалство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là нахалство (phiên âm Latinh naxalstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.