нацеди́ть
Dấu sắc trên нацеди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
нацеди́ть nghĩa là chắt được, lọc được, rót đầy.
Nghĩa của нацеди́ть
Động từ
- Chắt được, lọc được, rót được. + đối cách / sinh cách
- сосуд Rót đầy. + đối cách
Chia động từ нацеди́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | нацежу́ |
| ты | наце́дишь |
| он / она́ / оно́ | наце́дит |
| мы | наце́дим |
| вы | наце́дите |
| они́ | наце́дят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | нацеди́л |
| Giống cái (она́) | нацеди́ла |
| Giống trung (оно́) | нацеди́ло |
| Số nhiều (они́) | нацеди́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | нацеди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | нацеди́те |
Câu hỏi thường gặp
нацедить nghĩa là gì?
нацедить (động từ) nghĩa là chắt được, lọc được, rót đầy.
нацедить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là нацеди́ть (phiên âm Latinh nacedítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.