TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

национализа́ция

giống cáibất động vật
nacionalizácija[nət͡sɨənəlʲɪˈzat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên национализа́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

национализа́ция nghĩa là sự quốc hữu hóa.

Nghĩa của национализа́ция

Danh từ

  1. Sự quốc hữu hóa.

Biến cách của национализа́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?национализа́циянационализа́ции
Sinh cách кого? чего?национализа́циинационализа́ций
Tặng cách кому? чему?национализа́циинационализа́циям
Đối cách кого? что?национализа́циюнационализа́ции
Công cụ cách кем? чем?национализа́циейнационализа́циями
Giới cách о ком? о чём?национализа́циинационализа́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

национализация nghĩa là gì?

национализация (danh từ) nghĩa là sự quốc hữu hóa.

национализация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là национализа́ция (phiên âm Latinh nacionalizácija, IPA [nət͡sɨənəlʲɪˈzat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.