TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

национально-освободи́тельный

nacionalʹno-osvobodítelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên национально-освободи́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

национально-освободи́тельный nghĩa là Thuộc về giải phóng dân tộc.

Nghĩa của национально-освободи́тельный

Tính từ

  1. Thuộc về giải phóng dân tộc.
    • национа́льно-освободи́тельное движе́ниеphong trào giải phóng dân tộc, phong trào dân tộc giải phóng
    • национа́льно-освободи́тельная борьба́[cuộc] đấu tranh giải phóng dân tộc

Câu hỏi thường gặp

национально-освободительный nghĩa là gì?

национально-освободительный (tính từ) nghĩa là Thuộc về giải phóng dân tộc.

национально-освободительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là национально-освободи́тельный (phiên âm Latinh nacionalʹno-osvobodítelʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.