национали́ст
Dấu sắc trên национали́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
национали́ст nghĩa là Người heo chủ nghĩa dân tộc (chủ nghĩa quốc gia).
Nghĩa của национали́ст
Danh từ
- Người heo chủ nghĩa dân tộc (chủ nghĩa quốc gia).
Biến cách của национали́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | национали́ст | национали́сты |
| Sinh cách кого? чего? | национали́ста | национали́стов |
| Tặng cách кому? чему? | национали́сту | национали́стам |
| Đối cách кого? что? | национали́ста | национали́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | национали́стом | национали́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | национали́сте | национали́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
националист nghĩa là gì?
националист (danh từ) nghĩa là Người heo chủ nghĩa dân tộc (chủ nghĩa quốc gia).
националист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là национали́ст (phiên âm Latinh nacionalíst, IPA [nət͡sɨənɐˈlʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.