TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

национали́ст

giống đựcđộng vật
nacionalíst[nət͡sɨənɐˈlʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên национали́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

национали́ст nghĩa là Người heo chủ nghĩa dân tộc (chủ nghĩa quốc gia).

Nghĩa của национали́ст

Danh từ

  1. Người heo chủ nghĩa dân tộc (chủ nghĩa quốc gia).

Biến cách của национали́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?национали́стнационали́сты
Sinh cách кого? чего?национали́станационали́стов
Tặng cách кому? чему?национали́стунационали́стам
Đối cách кого? что?национали́станационали́стов
Công cụ cách кем? чем?национали́стомнационали́стами
Giới cách о ком? о чём?национали́стенационали́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

националист nghĩa là gì?

националист (danh từ) nghĩa là Người heo chủ nghĩa dân tộc (chủ nghĩa quốc gia).

националист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là национали́ст (phiên âm Latinh nacionalíst, IPA [nət͡sɨənɐˈlʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.