национа́льность
Dấu sắc trên национа́льность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
национа́льность nghĩa là dân tộc, bộ tộc.
Nghĩa của национа́льность
Danh từ
- нация Dân tộc, bộ tộc.
- Сове́т Национа́льностейXô-viết Dân tộc
- приинадлежность к какой-л. нации Dân tộc.
- он ру́сский по национа́льностиanh ta người [dân tộc] Nga
- како́й он национа́льности?anh ấy người dân tộc nào?
- национальная самобытность [tính chất, tính] dân tộc.
- национальность иску́сстваtính chất dân tộc của nghệ thuật
Biến cách của национа́льность (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | национа́льность | национа́льности |
| Sinh cách кого? чего? | национа́льности | национа́льностей |
| Tặng cách кому? чему? | национа́льности | национа́льностям |
| Đối cách кого? что? | национа́льность | национа́льности |
| Công cụ cách кем? чем? | национа́льностью | национа́льностями |
| Giới cách о ком? о чём? | национа́льности | национа́льностях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của национа́льность
Câu hỏi thường gặp
национальность nghĩa là gì?
национальность (danh từ) nghĩa là dân tộc, bộ tộc.
национальность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là национа́льность (phiên âm Latinh nacionálʹnostʹ, IPA [nət͡sɨɐˈnalʲnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.