TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

небоскло́н

giống đựcbất động vật
nebosklón[nʲɪbɐˈskɫon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên небоскло́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

небоскло́н nghĩa là chân trời, vùng trên chân trời.

Nghĩa của небоскло́н

Danh từ

  1. Chân trời, vùng trên chân trời.

Biến cách của небоскло́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?небоскло́ннебоскло́ны
Sinh cách кого? чего?небоскло́нанебоскло́нов
Tặng cách кому? чему?небоскло́нунебоскло́нам
Đối cách кого? что?небоскло́ннебоскло́ны
Công cụ cách кем? чем?небоскло́номнебоскло́нами
Giới cách о ком? о чём?небоскло́ненебоскло́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

небосклон nghĩa là gì?

небосклон (danh từ) nghĩa là chân trời, vùng trên chân trời.

небосклон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là небоскло́н (phiên âm Latinh nebosklón, IPA [nʲɪbɐˈskɫon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.