TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

невдалеке́

nevdaleké[nʲɪvdəlʲɪˈkʲe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên невдалеке́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

невдалеке́ nghĩa là không xa, ở gần.

Nghĩa của невдалеке́

Phó từ

  1. Không xa, ở gần.

Câu hỏi thường gặp

невдалеке nghĩa là gì?

невдалеке (phó từ) nghĩa là không xa, ở gần.

невдалеке đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là невдалеке́ (phiên âm Latinh nevdaleké, IPA [nʲɪvdəlʲɪˈkʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.