невдалеке́
nevdaleké[nʲɪvdəlʲɪˈkʲe]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên невдалеке́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
невдалеке́ nghĩa là không xa, ở gần.
Nghĩa của невдалеке́
Phó từ
- Không xa, ở gần.
Câu hỏi thường gặp
невдалеке nghĩa là gì?
невдалеке (phó từ) nghĩa là không xa, ở gần.
невдалеке đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là невдалеке́ (phiên âm Latinh nevdaleké, IPA [nʲɪvdəlʲɪˈkʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.