TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

неве́рный

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
nevérnyj[nʲɪˈvʲernɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên неве́рный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

неве́рный nghĩa là không đúng, sai, không trung thành, phụ bạc.

Nghĩa của неве́рный

Tính từ

  1. ошибочный Không đúng, sai, sai lầm, thất thiệt.
  2. вероломный Không trung thành, phụ bạc, phản bội, phản trắc, phản phúc, không chung thủy, bạc tình.
  3. подверженный ошибкам Sai, không chính xác, không chuẩn xác.
    • неверный глазmắt không chính xác, mắt nhìn sai
  4. неуверенный Không vững vàng, không rắn rỏi.
    • неве́рная похо́дкаdáng đi không vững vàng (không rắn rỏi, ngập ngừng)

Biến cách của неве́рный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchневе́рныйневе́рноеневе́рнаяневе́рные
Sinh cáchневе́рногоневе́рногоневе́рнойневе́рных
Tặng cáchневе́рномуневе́рномуневе́рнойневе́рным
Đối cáchневе́рный / неве́рногоневе́рноеневе́рнуюневе́рные / неве́рных
Công cụ cáchневе́рнымневе́рнымневе́рнойневе́рными
Giới cáchневе́рномневе́рномневе́рнойневе́рных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của неве́рный

Câu ví dụ với неве́рный

  • Я сел на неверный поезд. Tớ lên nhầm tàu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #480089
  • Том набрал неверный номер. Tom đã gọi nhầm số điện thoại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3706660
  • Я ввела неверный пин-код. Tôi điền sai mã PIN. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13585511
  • Я сказал Тому, что его ответ неверен. Tôi bảo Tom là anh ấy đã trả lời sai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4289755
  • Это неверные данные. Dữ liệu này thiếu chính xác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #470330

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

неверный nghĩa là gì?

неверный (tính từ) nghĩa là không đúng, sai, không trung thành, phụ bạc.

неверный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là неве́рный (phiên âm Latinh nevérnyj, IPA [nʲɪˈvʲernɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.